Bản dịch của từ Bland starter trong tiếng Việt

Bland starter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bland starter(Noun)

blˈænd stˈɑːtɐ
ˈbɫænd ˈstɑrtɝ
01

Một loại thực phẩm có vị nhẹ nhàng và được thiết kế để kích thích cảm giác thèm ăn.

A type of food that is mild in flavor and designed to stimulate the appetite

Ví dụ
02

Một khóa học tổng quan hoặc một món khai vị trong bữa ăn.

An introductory course or dish in a meal

Ví dụ
03

Một người hoặc một đồ vật khởi đầu cho một chuỗi hoặc quy trình.

A person or item that begins a series or process

Ví dụ