Bản dịch của từ Blanket enforcement trong tiếng Việt

Blanket enforcement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blanket enforcement(Phrase)

blˈæŋkɪt ɛnfˈɔːsmənt
ˈbɫæŋkɪt ɑnˈfɔrsmənt
01

Việc thực thi các quy định ảnh hưởng đến mọi người một cách công bằng mà không có sự xem xét đặc biệt.

The implementation of regulations that affect everyone equally without special considerations

Ví dụ
02

Một chính sách yêu cầu các điều kiện giống nhau cho tất cả các bên liên quan mà không có ngoại lệ.

A policy that mandates the same conditions for all parties involved without exception

Ví dụ
03

Việc áp dụng các luật hoặc quy định một cách nhất quán trong một khu vực hoặc nhóm cụ thể.

The application of laws or rules uniformly across a specified area or group

Ví dụ