Bản dịch của từ Blathered trong tiếng Việt

Blathered

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blathered(Verb)

blˈæðɚd
blˈæðɚd
01

Nói dài dòng, lảm nhảm, nói nhiều nhưng ít ý nghĩa; nói vớ vẩn khiến khó hiểu hoặc nhàm chán

Talk longwindedly without making very much sense.

喋喋不休,胡说八道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Blathered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Blather

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blathered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blathered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blathers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blathering

Blathered(Idiom)

ˈblæ.ðɚd
ˈblæ.ðɚd
01

Nói nhiều, nói dài dòng về điều gì đó theo cách khiến người nghe thấy chán hoặc khó chịu

Blather on about something talk for a long time about something in a way that is boring or annoying.

喋喋不休,讲得令人厌烦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ