Anh - Việt
bleed out
Verb
bleed out (Verb)
/blˈid ˈaʊt/
/blˈid ˈaʊt/
AI
Ví dụ
Người lính bắt đầu chảy máu sau khi bị thương trong trận chiến.The soldier began to bleed out after the injury in combat.
Nạn nhân không chảy máu nhanh chóng, nhờ vào sự giúp đỡ kịp thời.The victim did not bleed out quickly, thanks to immediate help.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tinh thần cộng đồng bắt đầu phai nhạt trong cuộc khủng hoảng kinh tế.The community's spirit began to bleed out during the economic crisis.
Cảnh nghệ thuật địa phương không còn phai màu sắc rực rỡ nữa.The local art scene does not bleed out its vibrant colors anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện rút tiền để giúp đỡ những người cần.Many charities bleed out funds to help those in need.
Họ không rút tài nguyên cho các dự án không cần thiết.They do not bleed out resources for unnecessary projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa