Anh - Việt

Bản dịch của từ Bleed out trong tiếng Việt

bleed out

Verb

bleed out (Verb)

/blˈid ˈaʊt/
/blˈid ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Chảy máu từ một vết thương cho đến khi tử vong hoặc chấn thương nghiêm trọng xảy ra.

To lose blood from a wound until death or serious injury occurs.

Ví dụ
Người lính bắt đầu chảy máu sau khi bị thương trong trận chiến.The soldier began to bleed out after the injury in combat.
Nạn nhân không chảy máu nhanh chóng, nhờ vào sự giúp đỡ kịp thời.The victim did not bleed out quickly, thanks to immediate help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mất dần màu sắc hoặc độ sáng.

To gradually lose color or brightness.

Ví dụ
Tinh thần cộng đồng bắt đầu phai nhạt trong cuộc khủng hoảng kinh tế.The community's spirit began to bleed out during the economic crisis.
Cảnh nghệ thuật địa phương không còn phai màu sắc rực rỡ nữa.The local art scene does not bleed out its vibrant colors anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cho phép một chất lỏng thoát ra từ một bình chứa hoặc hệ thống.

To allow a liquid to escape from a container or system.

Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện rút tiền để giúp đỡ những người cần.Many charities bleed out funds to help those in need.
Họ không rút tài nguyên cho các dự án không cần thiết.They do not bleed out resources for unnecessary projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh