Bản dịch của từ Bleeding heart trong tiếng Việt
Bleeding heart

Bleeding heart(Noun)
Một người quá cảm thông, thương xót cho những người nghèo khổ, bị áp bức hoặc gặp bất công; thường thể hiện lòng thương quá mức hoặc dễ bị lay động để giúp đỡ (đôi khi bị xem là đa cảm, dễ bị lợi dụng).
A person who is overly sympathetic to the plight of the underprivileged or exploited.
Bleeding heart(Adjective)
Miêu tả người quá thương hại, quá cảm thông với người nghèo khổ hoặc bị áp bức đến mức có thể thiếu thực tế hoặc bị lợi dụng.
Overly sympathetic to the plight of the underprivileged or exploited.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Bleeding heart" là một cụm từ có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ về một loại cây hoa có tên khoa học là Dicentra, thường được biết đến với hình dáng hoa đặc trưng giống như trái tim với màu sắc đỏ hoặc hồng. Thứ hai, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, cụm từ này chỉ những cá nhân có tính cách nhạy cảm, dễ xúc động, thường thể hiện sự đồng cảm mạnh mẽ đối với nỗi đau của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong văn viết có thể khác nhau tùy vào phong cách ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa.
Cụm từ "bleeding heart" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 14, được sử dụng để chỉ trái tim của một loài hoa có hình dáng giống trái tim và có màu đỏ. Nó xuất phát từ tiếng Latin "bleeding" (chảy máu) và "heart" (trái tim). Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng để diễn tả những người có tâm hồn nhạy cảm, dễ xúc động hoặc những ai thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác. Sự chuyển biến này từ nghĩa đen sang nghĩa bóng phản ánh mối liên hệ giữa tình cảm và sự tổn thương.
Cụm từ "bleeding heart" thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá cảm xúc, chủ yếu trong phần Speaking và Writing của IELTS, nơi người thí sinh cần diễn đạt quan điểm cá nhân về tình cảm xã hội hoặc chính trị. Trong phần Listening và Reading, cụm này có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích hoặc phỏng vấn liên quan đến tư tưởng nhân đạo. Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng trong văn học và truyền thông, ám chỉ những người có tư tưởng nhân đạo cực đoan.
"Bleeding heart" là một cụm từ có hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó chỉ về một loại cây hoa có tên khoa học là Dicentra, thường được biết đến với hình dáng hoa đặc trưng giống như trái tim với màu sắc đỏ hoặc hồng. Thứ hai, trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, cụm từ này chỉ những cá nhân có tính cách nhạy cảm, dễ xúc động, thường thể hiện sự đồng cảm mạnh mẽ đối với nỗi đau của người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong văn viết có thể khác nhau tùy vào phong cách ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa.
Cụm từ "bleeding heart" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 14, được sử dụng để chỉ trái tim của một loài hoa có hình dáng giống trái tim và có màu đỏ. Nó xuất phát từ tiếng Latin "bleeding" (chảy máu) và "heart" (trái tim). Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường được sử dụng để diễn tả những người có tâm hồn nhạy cảm, dễ xúc động hoặc những ai thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác. Sự chuyển biến này từ nghĩa đen sang nghĩa bóng phản ánh mối liên hệ giữa tình cảm và sự tổn thương.
Cụm từ "bleeding heart" thường xuất hiện trong bối cảnh đánh giá cảm xúc, chủ yếu trong phần Speaking và Writing của IELTS, nơi người thí sinh cần diễn đạt quan điểm cá nhân về tình cảm xã hội hoặc chính trị. Trong phần Listening và Reading, cụm này có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích hoặc phỏng vấn liên quan đến tư tưởng nhân đạo. Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng trong văn học và truyền thông, ám chỉ những người có tư tưởng nhân đạo cực đoan.
