Bản dịch của từ Blind spot trong tiếng Việt

Blind spot

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blind spot(Noun)

blaɪnd spɑt
blaɪnd spɑt
01

Khu vực mà người lái xe không nhìn thấy được, nằm ngoài tầm quan sát của gương hoặc trực tiếp từ chỗ ngồi; là nơi có thể che khuất phương tiện khác và gây nguy hiểm khi chuyển làn hoặc rẽ.

An area that cannot be seen especially when driving.

Ví dụ

Dạng danh từ của Blind spot (Noun)

SingularPlural

Blind spot

Blind spots

Blind spot(Idiom)

ˈblɪnˈspɑt
ˈblɪnˈspɑt
01

Một vấn đề hoặc khía cạnh mà một người vì lý do nào đó không thể hoặc không muốn nhìn nhận, thừa nhận hoặc giải quyết — tức là “điểm mù” trong nhận thức hoặc suy nghĩ của họ.

A subject that someone is for some reason unable or unwilling to see or deal with.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh