Bản dịch của từ Blindsight trong tiếng Việt
Blindsight

Blindsight(Noun)
Khả năng phản ứng với các kích thích thị giác (ví dụ phát hiện chuyển động, định hướng) mà không nhận thức được bằng mắt — tức là người đó không thấy hoặc không ý thức về hình ảnh nhưng vẫn phản ứng được. Đây là tình trạng có thể xảy ra sau khi một số vùng não chịu tổn thương.
The ability to respond to visual stimuli without consciously perceiving them a condition which can occur after certain types of brain damage.
无意识地对视觉刺激作出反应的能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chứng mù có ý thức (blindsight) là một hiện tượng thần kinh trong đó một cá nhân không có khả năng nhìn thấy nhưng vẫn có thể phản ứng với các kích thích thị giác. Tình trạng này thường xảy ra sau tổn thương vùng thị giác của não bộ. Mặc dù người bệnh không nhận thức được stimuli, nhưng họ vẫn có thể đánh giá hình ảnh và vị trí của chúng. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh nghiên cứu và ứng dụng có thể khác nhau.
Từ "blindsight" có nguồn gốc từ các từ "blind" (mù) và "sight" (thị giác) trong tiếng Anh. "Blind" xuất phát từ tiếng cổ "blind", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "blint", ám chỉ trạng thái không nhìn thấy. "Sight" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "visus", liên quan đến khả năng nhận diện hình ảnh. Blindsight đề cập đến khả năng nhận thức được thông tin hình ảnh mặc dù không có nhận thức thị giác, phản ánh sự phức tạp trong chức năng thần kinh và cảm quan, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nhận thức và khả năng thị giác.
Từ "blindsight" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan tới tâm lý học hoặc thần kinh học, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được nhắc đến khi thảo luận về cảm giác và nhận thức. Từ này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học và tài liệu y tế để mô tả hiện tượng mất khả năng nhận thức nhưng vẫn phản ứng với kích thích thị giác.
Chứng mù có ý thức (blindsight) là một hiện tượng thần kinh trong đó một cá nhân không có khả năng nhìn thấy nhưng vẫn có thể phản ứng với các kích thích thị giác. Tình trạng này thường xảy ra sau tổn thương vùng thị giác của não bộ. Mặc dù người bệnh không nhận thức được stimuli, nhưng họ vẫn có thể đánh giá hình ảnh và vị trí của chúng. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh nghiên cứu và ứng dụng có thể khác nhau.
Từ "blindsight" có nguồn gốc từ các từ "blind" (mù) và "sight" (thị giác) trong tiếng Anh. "Blind" xuất phát từ tiếng cổ "blind", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "blint", ám chỉ trạng thái không nhìn thấy. "Sight" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "visus", liên quan đến khả năng nhận diện hình ảnh. Blindsight đề cập đến khả năng nhận thức được thông tin hình ảnh mặc dù không có nhận thức thị giác, phản ánh sự phức tạp trong chức năng thần kinh và cảm quan, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nhận thức và khả năng thị giác.
Từ "blindsight" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan tới tâm lý học hoặc thần kinh học, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, nó có thể được nhắc đến khi thảo luận về cảm giác và nhận thức. Từ này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học và tài liệu y tế để mô tả hiện tượng mất khả năng nhận thức nhưng vẫn phản ứng với kích thích thị giác.
