Bản dịch của từ Blindsight trong tiếng Việt

Blindsight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blindsight(Noun)

blˈaɪndst
blˈaɪndst
01

Khả năng phản ứng với các kích thích thị giác (ví dụ phát hiện chuyển động, định hướng) mà không nhận thức được bằng mắt — tức là người đó không thấy hoặc không ý thức về hình ảnh nhưng vẫn phản ứng được. Đây là tình trạng có thể xảy ra sau khi một số vùng não chịu tổn thương.

The ability to respond to visual stimuli without consciously perceiving them a condition which can occur after certain types of brain damage.

无意识地对视觉刺激作出反应的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh