Bản dịch của từ Block access to trong tiếng Việt

Block access to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block access to(Phrase)

blˈɒk ˈæksɛs tˈuː
ˈbɫɑk ˈækˈsɛs ˈtoʊ
01

Giới hạn việc truy cập hay vào một tài nguyên

To restrict entry or access to a resource

Ví dụ
02

Ngăn cản ai đó vào hoặc sử dụng cái gì đó

To prevent someone from entering or using something

Ví dụ
03

Tạo ra các rào cản ngăn chặn việc truy cập vào một địa điểm hoặc hệ thống

To create barriers that stop access to a location or system

Ví dụ