Bản dịch của từ Bloop trong tiếng Việt

Bloop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloop(Noun)

blˈup
blˈup
01

Một lỗi nhỏ hoặc sơ suất; một sai sót không nghiêm trọng.

A mistake.

Ví dụ
02

Một tiếng nhỏ, trầm và ngắn phát ra từ một thiết bị điện tử (ví dụ tiếng bíp nhẹ, “bụp” hoặc “bloop”) để báo hiệu hành động hoặc sự kiện.

A short lowpitched noise emitted by an electronic device.

Ví dụ

Bloop(Verb)

blˈup
blˈup
01

(động từ) khi một thiết bị điện tử phát ra một tiếng ngắn, trầm và nhẹ như “bùp” hoặc “bíp” thấp

Of an electronic device emit a short lowpitched noise.

Ví dụ
02

Làm sai; mắc lỗi (thường chỉ hành động phạm sai lầm hay mắc lỗi vụn vặt).

Make a mistake.

Ví dụ
03

Đánh bóng yếu (thấp) hoặc đánh bóng rơi ngay ngoài tầm với của các cầu thủ infield — tức là một cú chạm nhẹ khiến bóng rơi vào khoảng trống gần cầu trường trong.

Hit a ball weakly or make a hit that lands just beyond the reach of the infielders.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh