Anh - Việt

Bản dịch của từ Bloop trong tiếng Việt

bloop

VerbNoun

bloop (Verb)

/blˈup/
/blˈup/
AI

Nghĩa 01

Làm sai; mắc lỗi (thường chỉ hành động phạm sai lầm hay mắc lỗi vụn vặt).

Make a mistake.

Ví dụ
Nhiều người mắc lỗi khi thảo luận về ý kiến xã hội của họ.Many people bloop when discussing their opinions on social issues.
Cô ấy không mắc lỗi trong bài thuyết trình về dịch vụ cộng đồng.She did not bloop during her presentation about community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) khi một thiết bị điện tử phát ra một tiếng ngắn, trầm và nhẹ như “bùp” hoặc “bíp” thấp

of an electronic device emit a short lowpitched noise.

Ví dụ
Chiếc điện thoại bắt đầu phát ra âm thanh thấp trong cuộc họp xã hội hôm qua.The phone began to bloop during the social meeting yesterday.
Loa không phát ra âm thanh khi kết nối với máy tính.The speakers do not bloop when connected to the computer.

Nghĩa 03

Đánh bóng yếu (thấp) hoặc đánh bóng rơi ngay ngoài tầm với của các cầu thủ infield — tức là một cú chạm nhẹ khiến bóng rơi vào khoảng trống gần cầu trường trong.

Hit a ball weakly or make a hit that lands just beyond the reach of the infielders.

Ví dụ
John đã đánh bóng nhẹ nhàng qua đầu cầu thủ trong trận đấu.John blooped the ball over the infielder's head during the game.
Sarah không đánh bóng nhẹ nhàng; cô ấy đã đánh mạnh.Sarah did not bloop the ball; she hit it hard instead.

bloop (Noun)

/blˈup/
/blˈup/
AI

Nghĩa 01

Một lỗi nhỏ hoặc sơ suất; một sai sót không nghiêm trọng.

A mistake.

Ví dụ
Lỗi của cô ấy đã gây ra sự hiểu lầm trong buổi họp cộng đồng tuần trước.Her bloop caused a misunderstanding during the community meeting last week.
Bài thuyết trình của anh ấy không có lỗi nào, rất hiệu quả và rõ ràng.His presentation had no bloops, making it very effective and clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tiếng nhỏ, trầm và ngắn phát ra từ một thiết bị điện tử (ví dụ tiếng bíp nhẹ, “bụp” hoặc “bloop”) để báo hiệu hành động hoặc sự kiện.

A short lowpitched noise emitted by an electronic device.

Ví dụ
Chiếc điện thoại phát ra tiếng bloop khi tôi nhận tin nhắn.The phone made a bloop when I received the message.
Thông báo hôm nay không phát ra tiếng bloop nào cả.The notification did not make a bloop at all today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh