bloop
bloop (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) khi một thiết bị điện tử phát ra một tiếng ngắn, trầm và nhẹ như “bùp” hoặc “bíp” thấp
of an electronic device emit a short lowpitched noise.
bloop (Noun)
Nghĩa 01
Một lỗi nhỏ hoặc sơ suất; một sai sót không nghiêm trọng.
A mistake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tiếng nhỏ, trầm và ngắn phát ra từ một thiết bị điện tử (ví dụ tiếng bíp nhẹ, “bụp” hoặc “bloop”) để báo hiệu hành động hoặc sự kiện.
A short lowpitched noise emitted by an electronic device.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ ‘bloop’ là một từ tiếng Anh thuộc loại từ onomatopoeia, thường được sử dụng để mô tả âm thanh nhỏ, bất ngờ hoặc dễ thương, như tiếng kêu của một vật rơi xuống nước. Mặc dù không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt trong văn hóa đại chúng và truyền thông.