Bản dịch của từ Blue dog trong tiếng Việt

Blue dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue dog(Noun)

blˈuː dˈɒɡ
ˈbɫu ˈdɔɡ
01

Một con chó có màu xanh, có thể là do tự nhiên hoặc do tác động nhân tạo.

A dog that is colored blue either naturally or through artificial means

Ví dụ
02

Một nhân vật hoang tưởng hoặc trong phim hoạt hình là một con chó màu xanh.

A fictional or cartoon character that is a bluecolored dog

Ví dụ
03

Một thuật ngữ có thể chỉ một giống chó hoặc phong cách cụ thể liên quan đến màu xanh hoặc các dấu hiệu màu xanh.

A term that may denote a specific breed or style of dog associated with the color blue or blue markings

Ví dụ