Bản dịch của từ Blue gum trong tiếng Việt
Blue gum
Noun [U/C]

Blue gum(Noun)
blˈuː ɡˈʌm
ˈbɫu ˈɡəm
Ví dụ
02
Gỗ của cây bạch đàn xanh được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
The wood of the blue gum tree used for construction and furniture
Ví dụ
03
Một loại tinh dầu chiết xuất từ lá của cây bạch đàn xanh được sử dụng trong nhiều ứng dụng trị liệu.
An essential oil derived from the leaves of the blue gum used in various therapeutic applications
Ví dụ
