Anh - Việt

Bản dịch của từ Bluing trong tiếng Việt

bluing

Noun CountableAdjective

bluing (Noun Countable)

/blˈuɪŋ/
/blˈuɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một dung dịch hoặc phẩm màu xanh dùng để làm quần áo trông trắng sáng hơn (bằng cách thêm sắc xanh nhạt để che bớt sắc vàng) hoặc có nghĩa là phẩm màu xanh dùng trong sản xuất pháo hoa.

a liquid used to whiten clothes or a blue dye used in the manufacture of fireworks.

Ví dụ
Việc sử dụng chất làm sáng quần áo trắng.Bluing can make white clothes appear brighter and cleaner.
Không khuyến khích sử dụng chất làm sáng cho vải màu đậm.Using bluing is not recommended for dark-colored fabrics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bluing (Adjective)

/ˈblu.ɪŋ/
/ˈblu.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có màu xanh hoặc có tác dụng làm cho thứ gì đó trở nên màu xanh.

of a blue color or having the effect of making something blue.

Ví dụ
Chiếc váy màu xanh của cô ấy phù hợp với bầu trời trong bài thi nói IELTS.Her bluing dress matched the sky during the IELTS speaking test.
Những trang trí màu xanh trong căn phòng tạo thêm không khí dễ chịu.The bluing decorations in the room added a calming atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh