bluing
bluing (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một dung dịch hoặc phẩm màu xanh dùng để làm quần áo trông trắng sáng hơn (bằng cách thêm sắc xanh nhạt để che bớt sắc vàng) hoặc có nghĩa là phẩm màu xanh dùng trong sản xuất pháo hoa.
a liquid used to whiten clothes or a blue dye used in the manufacture of fireworks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bluing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bluing là một thuật ngữ trong ngữ cảnh hóa học và công nghiệp, chỉ quá trình làm cho một vật thể, thường là kim loại, chuyển sang màu xanh nhờ phản ứng hóa học. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực sản xuất vũ khí hoặc dụng cụ kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "bluing" có thể liên quan đến nhấn mạnh về tính chất bền vững của lớp xử lý bề mặt, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể kết hợp với các động từ cụ thể hơn như "apply" hay "achieve".