Bản dịch của từ Blue trong tiếng Việt

Blue

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blue(Adjective)

bluː
bluː
01

Từ ‘blue’ ở đây được hiểu là màu xanh lá cây (green). Nghĩa là màu của lá cây, cỏ — không phải màu xanh da trời hay xanh dương.

Green.

Ví dụ
02

(Tính từ) Buồn bã, chán nản hoặc thất vọng; dùng để miêu tả tâm trạng u sầu hoặc không vui.

Depressed, disappointed, sad.

Ví dụ
03

Màu xanh nhạt, không có sắc đỏ hay chói; dùng để mô tả ngọn lửa có màu xanh nhạt (ví dụ ngọn lửa không đỏ rực mà chuyển sang xanh).

Pale, without redness or glare; said of a flame.

Ví dụ
04

(trong vật lý hạt) Có điện tích màu là “xanh” — tức là thuộc loại “màu” xanh trong lý thuyết điện tích màu (color charge) của sắc động lực học lượng tử (QCD).

(particle physics) Having a color charge of blue.

Ví dụ
05

(chính trị) Thuộc về, ủng hộ hoặc do một đảng chính trị được biểu tượng bằng màu xanh lãnh đạo; liên quan đến phe/chính sách của đảng mang màu xanh.

(politics) Supportive of, run by (a member of), pertaining to, or dominated by a political party represented by the colour blue.

Ví dụ

Dạng tính từ của Blue (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blue

Xanh dương

Bluer

Xanh hơn

Bluest

Bluest

Blue(Noun)

blˈu
blˈu
01

Đề cập đến một con chó hoặc mèo có bộ lông màu xám tro (màu xám hơi xanh/khói), thường gọi là “blue” trong thú nuôi để chỉ sắc lông đặc biệt này.

A dog or cat with a slaty gray coat.

Ví dụ
02

Màu xanh dương: màu của bầu trời trong xanh hoặc biển sâu, nằm giữa màu xanh lá và tím trong quang phổ; cũng dùng để chỉ bất kỳ màu nào giống màu ấy.

(countable and uncountable) The colour of the clear sky or the deep sea, between green and purple in the visible spectrum, and one of the primary additive colours for transmitted light; the colour obtained by subtracting red and green from white light using magenta and cyan filters; or any colour resembling this.

Ví dụ
03

Một hoặc nhiều phương pháp xử lý bề mặt kim loại để ngăn chặn hoặc giảm sự rỉ sét (oxi hóa), thường là mạ, phủ lớp bảo vệ hoặc xử lý hóa học bề mặt.

Any of several processes to protect metal against rust.

blue tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Blue (Noun)

SingularPlural

Blue

Blues

Blue(Verb)

blˈu
blˈu
01

(động từ, về giặt giũ) Làm quần áo sáng hơn hoặc bớt vàng/ố bằng cách xử lý bằng 'blue' — một loại chất nhuộm xanh nhạt dùng trong giặt để làm trắng quần áo (thường gọi là làm sáng bằng thuốc nhuộm xanh).

(transitive, laundry) To brighten by treating with blue (laundry aid).

Ví dụ
02

(về luyện kim) xử lý bề mặt thép để làm cho nó bị thụ động hoá về mặt hoá học, tạo lớp mầu xanh đen mỏng giúp thép chống rỉ hơn.

(transitive, metallurgy) To treat the surface of steel so that it is passivated chemically and becomes more resistant to rust.

Ví dụ
03

(khẩu ngữ, Úc) Đánh nhau, ẩu đả hoặc to tiếng cãi nhau quyết liệt.

(intransitive, Australia, slang) To fight, brawl, or argue.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ