Bản dịch của từ Boer trong tiếng Việt
Boer
Noun [U/C]

Boer(Noun)
bˈəʊɐ
ˈboʊɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người nông dân, đặc biệt là thành viên của một dân tộc Nam Phi, thường sinh sống ở vùng nông thôn và thực hành nghề nông.
A farmer especially one who is a member of a South African people traditionally living in rural areas and practicing farming
Ví dụ
