Anh - Việt

Bản dịch của từ Boer trong tiếng Việt

boer

Noun

boer (Noun)

/bˈəʊɐ/
/ˈboʊɝ/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh lịch sử, thuật ngữ được dùng để chỉ những người định cư ở Nam Phi có nguồn gốc từ Hà Lan, Đức hoặc Pháp.

In historical contexts a term used for a settler in South Africa of Dutch German or French descent

Ví dụ
Những người định cư Boer đã xây dựng trang trại ở Nam Phi vào những năm 1800.The Boer settlers built farms in South Africa during the 1800s.
Boer không phải là từ phổ biến trong các cuộc thảo luận xã hội hiện nay.Boer is not a common word in modern social discussions.

Nghĩa 02

Một thành viên của bất kỳ cộng đồng gốc Hà Lan nào ở Nam Phi.

A member of any of the Dutch descent communities in South Africa

Ví dụ
Một cộng đồng Boer ở Nam Phi tổ chức lễ hội văn hóa hàng năm.A Boer community in South Africa celebrates their culture yearly.
Năm nay thành phố không có lễ hội của người Boer.There is no Boer festival in the city this year.

Nghĩa 03

Một người nông dân, đặc biệt là thành viên của một dân tộc Nam Phi, thường sinh sống ở vùng nông thôn và thực hành nghề nông.

A farmer especially one who is a member of a South African people traditionally living in rural areas and practicing farming

Ví dụ
Người Boer trồng ngô trên nông trại gần Pretoria mỗi năm.The Boer grows corn on his farm near Pretoria every year.
Thành phố không có nông dân Boer làm việc trong khu vực đô thị.The city has no Boer farmers working in its urban area.