Bản dịch của từ Bog turtle trong tiếng Việt

Bog turtle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bog turtle(Noun)

bˈɒɡ tˈɜːtəl
ˈbɑɡ ˈtɝtəɫ
01

Một loài rùa nước ngọt nhỏ thuộc họ Emydidae, sống ở các vùng đầm lầy và đất ngập nước phía Đông Hoa Kỳ.

A small freshwater turtle of the family Emydidae found in the bogs and wetlands of the eastern United States

Ví dụ
02

Loài Glyptemys muhlenbergii nổi tiếng với phần mai cao và kích thước nhỏ bé.

The species Glyptemys muhlenbergii known for its high dome and small size

Ví dụ
03

Một con rùa thường sống ở vùng nước nông hoặc những khu vực ngập nước.

A turtle that is often found in shallow waters or marshy areas

Ví dụ