Bản dịch của từ Boil noodles trong tiếng Việt

Boil noodles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boil noodles(Phrase)

bˈɔɪl nˈuːdəlz
ˈbɔɪɫ ˈnudəɫz
01

Quá trình đun nước đến nhiệt độ sôi để sử dụng trong nấu ăn.

The process of heating water to a temperature where it bubbles and is used for cooking

Ví dụ
02

Một phương pháp nấu ăn phổ biến để chế biến nhiều loại món mì khác nhau.

A common cooking method for making various types of noodle dishes

Ví dụ
03

Nấu mì trong nước sôi cho đến khi mềm và có thể ăn được.

To cook pasta in boiling water until it becomes soft and edible

Ví dụ