Bản dịch của từ Bok choi trong tiếng Việt

Bok choi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bok choi(Noun)

bˈɒk cˈɔɪ
ˈbɑk ˈcɔɪ
01

Còn được biết đến với tên gọi là cải thảo hoặc cải thìa

Also known as bok choy or pak choi

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong món xào và súp.

Often used in stirfrying and soups

Ví dụ
03

Một loại bắp cải Trung Quốc có lá xanh đậm và cuống trắng.

A type of Chinese cabbage with dark green leaves and a white stalk

Ví dụ