Bản dịch của từ Pak trong tiếng Việt

Pak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pak(Noun)

pˈæk
ˈpæk
01

Một loại bánh Nam Á được làm từ bột gạo và đường, thường được chiên ngập dầu.

A South Asian cake made with a batter of rice flour and sugar often deepfried

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số ngữ cảnh để chỉ một gói hàng hoặc bưu kiện.

A term used in some contexts to refer to a package or parcel

Ví dụ
03

Một món ăn truyền thống của Indonesia được làm từ gạo hoặc các loại ngũ cốc đã được nêm gia vị, nhồi với thịt hoặc rau củ và được gói trong lá.

A traditional Indonesian dish made of seasoned rice or other grains stuffed with meat or vegetables and wrapped in leaves

Ví dụ