Bản dịch của từ Bong trong tiếng Việt

Bong

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bong (Noun)

bˈɑŋ
bˈɑŋ
01

Tiếng ngân, tiếng vang trầm của một quả chuông lớn khi được gõ hoặc rung.

A lowpitched resonant sound of the kind made by a large bell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ống nước (thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa) dùng để hút cần sa hoặc các chất gây nghiện khác; hoạt động bằng cách đốt chất cần hút và hít khói qua nước để làm mát và lọc.

A water pipe used for smoking cannabis or other drugs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại chốt kim loại lớn (một cọc hoặc chốt cố định) dùng để đóng cắm vào vách đá, gỗ hoặc vật liệu khác để giữ chắc, thường dùng trong leo núi hoặc làm móc neo.

A large piton.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bong (Verb)

bˈɑŋ
bˈɑŋ
01

(động từ) phát ra âm thanh trầm, vang, ngân dài — thường nói về chuông hoặc vật phát âm giống chuông.

Especially of a bell emit a lowpitched resonant sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ