Bản dịch của từ Bonnell coil trong tiếng Việt

Bonnell coil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonnell coil(Noun)

bˈɑnəl kˈɔɪl
bˈɑnəl kˈɔɪl
01

Hệ thống nâng đỡ nệm lò xo dạng liên kết gồm nhiều cuộn dây kết nối với nhau.

This is a type of internal spring support system that uses a series of interconnected springs.

这是一种由一系列相互连接的弹簧组成的内弹簧床垫支撑系统。

Ví dụ
02

Bạn đang đề cập đến cấu trúc coil thường được làm từ dây thép, dùng trong chăn ga gối đệm và nội thất.

A spring structure is usually made from steel wire and is commonly used in furniture and fixtures.

弹簧结构通常由钢丝制成,广泛应用于家具和室内装饰中。

Ví dụ
03

Một thiết kế sơ bộ của nệm cuộn, nổi tiếng về độ bền và sự thoải mái.

Early designs of spring mattresses are known for their durability and comfort.

这是一款早期的线圈床垫,因其耐用性和舒适性而闻名。

Ví dụ