Bản dịch của từ Bonnet top trong tiếng Việt
Bonnet top
Noun [U/C]

Bonnet top(Noun)
bˈɑnɪt tɑp
bˈɑnɪt tɑp
Ví dụ
02
Một kiểu dáng thân xe ô tô có mái tròn hoặc cong, thường giống như nắp capo.
A car body style with a rounded or curved roof, usually resembling a hat or lid.
一种车身造型,车顶呈圆弧或弧形,通常看起来像一个盖子。
Ví dụ
03
Một lớp vỏ trang trí đặt trên đầu của một container hoặc cấu trúc.
A decorative lid is placed on top of a container or structure.
一种放置在容器或结构顶部的装饰性盖子。
Ví dụ
