Bản dịch của từ Boost in co2 emissions trong tiếng Việt

Boost in co2 emissions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost in co2 emissions(Noun)

bˈuːst ˈɪn kˈɒf ɪmˈɪʃənz
ˈbust ˈɪn ˈkɔf ɪˈmɪʃənz
01

Một hành động hỗ trợ, giúp đỡ hoặc khích lệ.

A supportive action help or encouragement

Ví dụ
02

Một sự gia tăng hoặc cải thiện về điều gì đó

An increase or improvement in something

Ví dụ
03

Một phần của thiết bị như bộ tăng cường để khuếch đại.

A part of a device like a booster for amplification

Ví dụ