Bản dịch của từ Booster trong tiếng Việt
Booster

Booster(Verb)
(thông tục, y học) Tiêm mũi tăng cường; để thúc đẩy.
Transitive medicine To give a booster shot to to boost.
Booster(Noun)
(chơi game) Một gói thẻ hoặc tượng nhỏ được thiết kế để thêm vào bộ sưu tập của người chơi.
Gaming A package of cards or figurines designed to add to a players collection.
Bộ động cơ-máy phát điện dùng để điều chỉnh điện áp trong mạch điện một chiều.
A motorgenerator set used for voltage regulation in direct current electrical power circuits.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "booster" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc phương pháp nhằm làm tăng cường hiệu suất hoặc hiệu quả của cái gì đó. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường chỉ những loại vaccine nhắc lại giúp tái kích thích đáp ứng miễn dịch. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở phát âm và một số trường hợp sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "booster" có thể được dùng để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp hỗ trợ khác ngoài vaccine, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến vaccine nhắc lại.
Từ "booster" xuất phát từ động từ tiếng Anh "boost", có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "bostare", có nghĩa là nâng cao hoặc thúc đẩy. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ giữa thế kỷ 20, thường liên quan đến việc tăng cường hoặc hỗ trợ một thứ gì đó, như sức khỏe, năng lượng hoặc hiệu suất. Ngày nay, "booster" thường được sử dụng trong bối cảnh vaccine, nơi nó chỉ việc tiêm mũi vaccine bổ sung nhằm tăng cường khả năng miễn dịch.
Từ "booster" được sử dụng khá phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mà từ này có thể liên quan đến các khái niệm tăng cường hay hỗ trợ. Trong bối cảnh học thuật, "booster" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế (vaccine tăng cường), công nghệ (thiết bị tăng cường hiệu suất) và marketing (chương trình khuyến mãi). Sự đồng nghĩa với việc nâng cao hiệu quả và hỗ trợ cho một điều gì đó đã khiến từ này trở nên thông dụng trong nhiều tình huống.
Họ từ
Từ "booster" có nghĩa chung là một thiết bị hoặc phương pháp nhằm làm tăng cường hiệu suất hoặc hiệu quả của cái gì đó. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường chỉ những loại vaccine nhắc lại giúp tái kích thích đáp ứng miễn dịch. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở phát âm và một số trường hợp sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "booster" có thể được dùng để chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp hỗ trợ khác ngoài vaccine, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường nhấn mạnh đến vaccine nhắc lại.
Từ "booster" xuất phát từ động từ tiếng Anh "boost", có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "bostare", có nghĩa là nâng cao hoặc thúc đẩy. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ giữa thế kỷ 20, thường liên quan đến việc tăng cường hoặc hỗ trợ một thứ gì đó, như sức khỏe, năng lượng hoặc hiệu suất. Ngày nay, "booster" thường được sử dụng trong bối cảnh vaccine, nơi nó chỉ việc tiêm mũi vaccine bổ sung nhằm tăng cường khả năng miễn dịch.
Từ "booster" được sử dụng khá phổ biến trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nơi mà từ này có thể liên quan đến các khái niệm tăng cường hay hỗ trợ. Trong bối cảnh học thuật, "booster" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như y tế (vaccine tăng cường), công nghệ (thiết bị tăng cường hiệu suất) và marketing (chương trình khuyến mãi). Sự đồng nghĩa với việc nâng cao hiệu quả và hỗ trợ cho một điều gì đó đã khiến từ này trở nên thông dụng trong nhiều tình huống.
