Bản dịch của từ Booster trong tiếng Việt

Booster

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Booster(Noun)

bˈustɚ
bˈustəɹ
01

Trong bối cảnh trò chơi (thường là trò chơi bài sưu tập hoặc mô hình), “booster” là gói nhỏ chứa một số lá bài hoặc nhân vật/figure được thiết kế để bổ sung vào bộ sưu tập của người chơi — thường là ngẫu nhiên để mở thêm vật phẩm mới.

Gaming A package of cards or figurines designed to add to a players collection.

Ví dụ
02

Một bộ máy gồm động cơ và máy phát (motorgenerator) dùng để điều chỉnh điện áp trong mạch điện một chiều (DC). Thiết bị này bù đắp hoặc ổn định điện áp nhằm giữ điện áp đầu ra ở mức mong muốn.

A motorgenerator set used for voltage regulation in direct current electrical power circuits.

Ví dụ
03

Từ lóng chỉ người trộm, kẻ chuyên ăn cắp (dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khẩu ngữ).

Slang A thief.

Ví dụ

Booster(Verb)

bˈustɚ
bˈustəɹ
01

Cho (ai đó) một mũi tiêm nhắc lại / tiêm tăng cường; tiêm thêm một liều vắc-xin để tăng cường miễn dịch.

Transitive medicine To give a booster shot to to boost.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ