Bản dịch của từ Boring holiday trong tiếng Việt

Boring holiday

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boring holiday(Phrase)

bˈɔːrɪŋ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈbɔrɪŋ ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một khoảng nghỉ khỏi công việc hoặc thói quen mà không mang lại niềm vui

A break from work or routine that fails to provide enjoyment

Ví dụ
02

Một kỳ nghỉ tẻ nhạt hoặc không có gì thú vị, không mang lại nhiều sự phấn khích

A holiday that is dull or uninteresting offering little excitement

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian dành cho các hoạt động giải trí mà nhàm chán hoặc đơn điệu

A period of leisure activities that are tedious or monotonous

Ví dụ