Bản dịch của từ Boring holiday trong tiếng Việt
Boring holiday
Phrase

Boring holiday(Phrase)
bˈɔːrɪŋ hˈɒlɪdˌeɪ
ˈbɔrɪŋ ˈhɑɫɪˌdeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỳ nghỉ tẻ nhạt hoặc không có gì thú vị, không mang lại nhiều sự phấn khích
A holiday that is dull or uninteresting offering little excitement
Ví dụ
