Bản dịch của từ Borzoi trong tiếng Việt

Borzoi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Borzoi(Noun)

bˈɔːzɔɪ
bɔrˈzɔɪ
01

Chó thuộc giống này thường được nuôi làm thú cưng hoặc dự triển lãm.

This breed of dog is usually kept as a pet or used for performing tricks.

这种犬种的狗通常被当作宠物或表演犬饲养。

Ví dụ
02

Một loại chó săn mắt sáng thường được dùng để săn bắt, đặc trưng bởi thân hình thon gọn và chân dài.

It's a type of hunting dog characterized by a slender body and long legs, commonly used for chasing game.

一种猎猎犬,体态纤瘦、腿长,主要用来打猎的猎犬类型。

Ví dụ
03

Một giống chó Nga với đầu dài hẹp và lồng ngực sâu, nổi tiếng về tốc độ và sự duyên dáng trong săn bắt.

This is a breed of dog from Russia known for its long, narrow head and deep chest, renowned for speed and elegance during hunting.

这是一种俄罗斯品种的狗,拥有细长的头部和宽厚的胸膛,以其猎猎时的敏捷和优雅而闻名。

Ví dụ