Bản dịch của từ Bother someone trong tiếng Việt

Bother someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bother someone(Phrase)

bˈɒðɐ sˈəʊməʊn
ˈbəðɝ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Khiến ai đó chú ý đến điều gì đó không phải là vấn đề lớn.

To cause someone to take notice of something that is not a major issue

Ví dụ
02

Gây phiền phức cho ai đó hoặc làm họ khó chịu.

To annoy someone or disturb them

Ví dụ
03

Gây gián đoạn ai đó hoặc khiến họ cảm thấy không thoải mái

To interrupt someone or make them feel uncomfortable

Ví dụ