Bản dịch của từ Bottle cap trong tiếng Việt

Bottle cap

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottle cap(Noun)

bˈɑtəl kˈæp
bˈɑtəl kˈæp
01

Một lớp phủ có thể tháo rời để che phủ phần trên của chai

The lid can be removed to cover the bottle opening.

瓶盖上的可拆卸罩子

Ví dụ
02

Thông thường, làm từ kim loại hoặc nhựa, dùng để niêm phong chứa đựng trong chai.

Usually made of metal or plastic, it's used to seal the inside of a bottle tightly.

通常由金属或塑料制成,用来密封瓶子的内部。

Ví dụ
03

Thường được dùng để giữ CO2 trong chai đồ uống.

Usually used to preserve carbonates in soft drink bottles.

通常用来在饮料瓶中保存碳酸盐。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh