bounciness
AdjectiveNoun
bounciness (Adjective)
/bˈaʊnsinəs/
/bˈaʊnsinəs/
AI
Ví dụ
Bài luận của cô ấy thiếu tính linh hoạt, nên nhận điểm thấp.Her essay lacked bounciness, so it received a low score.
Bài thuyết trình của diễn giả đầy sự linh hoạt và năng lượng.The speaker's presentation was full of bounciness and energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bounciness (Noun)
/bˈaʊnsinəs/
/bˈaʊnsinəs/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy có sự đàn hồi mà đã thu hút khán giả.Her speech had a bounciness that captivated the audience.
Thiếu sự đàn hồi trong văn của anh ấy khiến nó ít hấp dẫn hơn.Lack of bounciness in his writing made it less engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bounciness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bounciness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bounciness là một danh từ trong tiếng Anh chỉ tính chất hoặc khả năng của một vật thể trong việc hồi phục hoặc lò xo trở lại hình dáng ban đầu sau khi bị nén hoặc va đập. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bounciness" thường liên quan đến chất liệu hoặc độ đàn hồi của các vật như bóng, nệm hoặc bề mặt thể thao.