Anh - Việt

Bản dịch của từ Bounciness trong tiếng Việt

bounciness

AdjectiveNoun

bounciness (Adjective)

/bˈaʊnsinəs/
/bˈaʊnsinəs/
AI

Nghĩa 01

Có đặc tính đàn hồi — dễ bị nén lại rồi phục hồi trở về hình dạng ban đầu.

having a quality of being easily compressed and expanding back to its original shape.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy thiếu tính linh hoạt, nên nhận điểm thấp.Her essay lacked bounciness, so it received a low score.
Bài thuyết trình của diễn giả đầy sự linh hoạt và năng lượng.The speaker's presentation was full of bounciness and energy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bounciness (Noun)

/bˈaʊnsinəs/
/bˈaʊnsinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất đàn hồi của vật liệu: dễ bị nén/ép xuống rồi nhanh chóng trở về hình dạng ban đầu khi bỏ lực tác dụng.

the quality of being easily compressed and expanding back to its original shape.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy có sự đàn hồi mà đã thu hút khán giả.Her speech had a bounciness that captivated the audience.
Thiếu sự đàn hồi trong văn của anh ấy khiến nó ít hấp dẫn hơn.Lack of bounciness in his writing made it less engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bounciness (Noun)

SingularPlural

bounciness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh