Bản dịch của từ Bounce trong tiếng Việt
Bounce

Bounce(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ép buộc ai đó làm việc gì bằng cách tạo ra một tình huống đã rồi (fait accompli) khiến họ phải chấp nhận hoặc đồng ý mà không có lựa chọn thực sự.
Pressurize (someone) into doing something, typically by presenting them with a fait accompli.
迫使某人接受既成事实
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đuổi (một người gây rối) ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường từ hộp đêm, quán bar hoặc nơi tụ tập tương tự.
Eject (a troublemaker) forcibly from a nightclub or similar establishment.
强迫赶走(捣乱者)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhảy lên nhảy xuống nhiều lần, thường là trên một bề mặt có độ đàn hồi (ví dụ như đệm, nệm lò xo, hoặc trampoline) để bật lại sau mỗi lần chạm đất.
Jump repeatedly up and down, typically on something springy.
反弹,跳起
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bounce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bouncing |
Bounce(Noun)
Dạng danh từ của Bounce (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bounce | Bounces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bounce" trong tiếng Anh có nghĩa là nảy lên hoặc lắc lư, thường dùng để mô tả chuyển động của một vật thể khi va chạm với mặt phẳng và quay trở lại. Trong tiếng Anh Anh, "bounce" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự tăng giá của thị trường hoặc tâm trạng tích cực. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa tương tự nhưng hơn nữa có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở một số cách dùng khẩu ngữ và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "bounce" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "bouncen", có nghĩa là "nhảy lên". Nguyên gốc của từ này có liên quan đến tiếng Latinh "pungere", có nghĩa là "đâm" hoặc "thúc đẩy", thể hiện hành động chuyển động lên xuống. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ không chỉ quá trình nhảy mà còn cả sự phản hồi hoặc tái xuất hiện sau một cú rơi, phản ánh tính năng động và sự tích cực trong các tình huống khác nhau.
Từ "bounce" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao và hoạt động giải trí. Trong bài nghe, từ này có thể được sử dụng liên quan đến các hoạt động thể chất hoặc trò chơi. Trong phần nói và viết, "bounce" thường liên quan đến việc mô tả sự chuyển động năng động hoặc ý tưởng về sự phục hồi. Ngoài ra, trong ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày, "bounce" cũng thường được sử dụng để mô tả sự trở lại từ khó khăn hoặc thử thách.
Họ từ
Từ "bounce" trong tiếng Anh có nghĩa là nảy lên hoặc lắc lư, thường dùng để mô tả chuyển động của một vật thể khi va chạm với mặt phẳng và quay trở lại. Trong tiếng Anh Anh, "bounce" cũng có thể được sử dụng để chỉ sự tăng giá của thị trường hoặc tâm trạng tích cực. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa tương tự nhưng hơn nữa có thể được dùng trong ngữ cảnh thể thao và trò chơi điện tử. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở một số cách dùng khẩu ngữ và ngữ cảnh văn hóa.
Từ "bounce" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ từ "bouncen", có nghĩa là "nhảy lên". Nguyên gốc của từ này có liên quan đến tiếng Latinh "pungere", có nghĩa là "đâm" hoặc "thúc đẩy", thể hiện hành động chuyển động lên xuống. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ không chỉ quá trình nhảy mà còn cả sự phản hồi hoặc tái xuất hiện sau một cú rơi, phản ánh tính năng động và sự tích cực trong các tình huống khác nhau.
Từ "bounce" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm nghe, nói, đọc và viết, chủ yếu trong ngữ cảnh thể thao và hoạt động giải trí. Trong bài nghe, từ này có thể được sử dụng liên quan đến các hoạt động thể chất hoặc trò chơi. Trong phần nói và viết, "bounce" thường liên quan đến việc mô tả sự chuyển động năng động hoặc ý tưởng về sự phục hồi. Ngoài ra, trong ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày, "bounce" cũng thường được sử dụng để mô tả sự trở lại từ khó khăn hoặc thử thách.

