bounced
bounced (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “bounce” (nảy lên, bật lại). Dùng để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ khi một vật nảy, bật, hoặc bật trở lại sau khi va chạm.
simple past and past participle of bounce.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bounced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bouncing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bounced" là quá khứ của động từ "bounce", mang nghĩa là nhảy lên hoặc bật lại, thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả chuyển động của vật khi va chạm với bề mặt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "bounced" được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm "ou" thường được phát âm ngắn hơn và sắc hơn so với ở tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường kéo dài hơn và được nhấn mạnh hơn.