Bản dịch của từ Boys' love trong tiếng Việt
Boys' love
Noun [U/C]

Boys' love(Noun)
bˈɔɪz lˈʌv
ˈbɔɪz ˈɫəv
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiểu văn hóa thường liên quan đến nội dung do người hâm mộ sáng tạo về các mối quan hệ lãng mạn giữa nam giới.
A subculture that often involves fancreated content about male romantic relationships
Ví dụ
