Bản dịch của từ Brainwashing trong tiếng Việt
Brainwashing

Brainwashing (Noun)
Quá trình ép buộc hoặc dùng các phương pháp có hệ thống (thường mang tính cưỡng chế) để thay đổi niềm tin, suy nghĩ của một người thành những quan điểm hoàn toàn khác.
The process of pressuring someone into adopting radically different beliefs by using systematic and often coercive methods to influence his or her thoughts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brainwashing (Verb)
Ép buộc hoặc dùng phương pháp có hệ thống để thay đổi hoàn toàn niềm tin, tư tưởng của một người, khiến họ chấp nhận những quan điểm mới (thường là cực đoan) do kẻ khác áp đặt.
Make someone adopt radically different beliefs by using systematic and often coercive methods to influence his or her thoughts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Brainwashing, hay còn gọi là "tẩy não", là một quá trình tâm lý nhằm thay đổi sâu sắc niềm tin và hành vi của một cá nhân thông qua các biện pháp khống chế tinh thần và thao túng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo, hoặc các tổ chức hoạt động ngầm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, "brainwashing" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong Mỹ khi chỉ các hình thức thao túng tâm lý.
Họ từ
Brainwashing, hay còn gọi là "tẩy não", là một quá trình tâm lý nhằm thay đổi sâu sắc niềm tin và hành vi của một cá nhân thông qua các biện pháp khống chế tinh thần và thao túng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo, hoặc các tổ chức hoạt động ngầm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về phiên âm giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, "brainwashing" được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong Mỹ khi chỉ các hình thức thao túng tâm lý.
