Bản dịch của từ Brand storytelling trong tiếng Việt
Brand storytelling
Noun [U/C]

Brand storytelling(Noun)
bɹˈænd stˈɔɹitˌɛlɨŋ
bɹˈænd stˈɔɹitˌɛlɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu chuyện chiến lược gây dựng sự gắn bó về mặt cảm xúc với thương hiệu cùng các sản phẩm hoặc dịch vụ của nó.
A strategic story that forges an emotional connection with a brand and its products or services.
一个战略故事能够与品牌及其产品或服务建立起情感连接。
Ví dụ
