Bản dịch của từ Brat trong tiếng Việt
Brat

Brat(Noun)
Một đứa trẻ, thường được coi là hỗn xược, vô lễ hoặc hay vòi vĩnh, khó bảo.
A child especially one regarded as impolite or rude
Brat(Adjective)
Thái độ hoặc hành vi thiếu lịch sự, ích kỷ, cư xử hỗn láo hoặc vô ý tứ (thường để chỉ trẻ con hoặc người cư xử như trẻ con).
Inconsiderate or rude in behavior
Có tính cách như một đứa trẻ hư; cư xử hỗn hào, ích kỷ, vòi vĩnh hoặc khó chịu giống một “brat”.
Characterized by or resembling a brat
Miêu tả người (thường là trẻ con) được nuông chiều, ích kỷ, hay vòi vĩnh và cư xử hỗn hào vì được đáp ứng hết mọi yêu cầu.
Spoiled selfcentered
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brat" thường được sử dụng để chỉ một đứa trẻ hư hỏng, có hành vi gây phiền toái hoặc thiếu kỷ luật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được sử dụng để chỉ những đứa trẻ một cách đáng yêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể khác biệt về sắc thái: ở Mỹ, nó thường mang tính tiêu cực nhiều hơn, trong khi ở Anh có thể được xem là nhẹ nhàng hơn trong một số trường hợp.
Từ "brat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “brat”, có nghĩa là áo choàng hoặc kẻ ranh mãnh, thường liên kết với một đứa trẻ nghịch ngợm. Ngoài ra, từ này còn có thể bắt nguồn từ tiếng Gaelic “brat”, nghĩa là vải hoặc khăn. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến, trở thành cách gọi khinh thường cho trẻ em hư hỏng hoặc bướng bỉnh, phản ánh tính cách không nghe lời và gây rối của một số đứa trẻ.
Từ "brat" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, tuy nhiên tần suất sử dụng không cao trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàng ngày, "brat" được dùng để mô tả những đứa trẻ hư hỏng hoặc có hành vi khó chịu, thường xuất phát từ sự nuông chiều quá mức của cha mẹ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức, văn chương hoặc truyền thông khi nói đến những đặc điểm tiêu cực liên quan đến hành vi trẻ em.
Họ từ
Từ "brat" thường được sử dụng để chỉ một đứa trẻ hư hỏng, có hành vi gây phiền toái hoặc thiếu kỷ luật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được sử dụng để chỉ những đứa trẻ một cách đáng yêu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể khác biệt về sắc thái: ở Mỹ, nó thường mang tính tiêu cực nhiều hơn, trong khi ở Anh có thể được xem là nhẹ nhàng hơn trong một số trường hợp.
Từ "brat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “brat”, có nghĩa là áo choàng hoặc kẻ ranh mãnh, thường liên kết với một đứa trẻ nghịch ngợm. Ngoài ra, từ này còn có thể bắt nguồn từ tiếng Gaelic “brat”, nghĩa là vải hoặc khăn. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển biến, trở thành cách gọi khinh thường cho trẻ em hư hỏng hoặc bướng bỉnh, phản ánh tính cách không nghe lời và gây rối của một số đứa trẻ.
Từ "brat" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, tuy nhiên tần suất sử dụng không cao trong cả bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh hàng ngày, "brat" được dùng để mô tả những đứa trẻ hư hỏng hoặc có hành vi khó chịu, thường xuất phát từ sự nuông chiều quá mức của cha mẹ. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện không chính thức, văn chương hoặc truyền thông khi nói đến những đặc điểm tiêu cực liên quan đến hành vi trẻ em.
