Bản dịch của từ Brat trong tiếng Việt

Brat

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brat(Adjective)

01

Có tính cách như một đứa trẻ hư; cư xử hỗn hào, ích kỷ, vòi vĩnh hoặc khó chịu giống một “brat”.

Characterized by or resembling a brat

像小孩一样任性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người (thường là trẻ con) được nuông chiều, ích kỷ, hay vòi vĩnh và cư xử hỗn hào vì được đáp ứng hết mọi yêu cầu.

Spoiled selfcentered

被宠坏的自私的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thái độ hoặc hành vi thiếu lịch sự, ích kỷ, cư xử hỗn láo hoặc vô ý tứ (thường để chỉ trẻ con hoặc người cư xử như trẻ con).

Inconsiderate or rude in behavior

不礼貌的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brat(Noun)

bɹˈæt
bɹˈæt
01

Một đứa trẻ khó chịu, hư hỏng hoặc được nuông chiều quá mức, thường cư xử hỗn láo, bướng bỉnh hoặc ích kỷ.

An annoying or spoiled child

一个烦人的或被宠坏的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đứa trẻ, thường được coi là hỗn xược, vô lễ hoặc hay vòi vĩnh, khó bảo.

A child especially one regarded as impolite or rude

一个被认为无礼或任性的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đứa trẻ, thường là còn nhỏ, cư xử hư, ương bướng hoặc làm chuyện trái ý; thường để chỉ trẻ hay quấy phá, không nghe lời.

A child typically a young one who behaves badly

调皮的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ