Bản dịch của từ Break list trong tiếng Việt

Break list

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Break list(Phrase)

brˈeɪk lˈɪst
ˈbreɪk ˈɫɪst
01

Ngừng làm việc hoặc ngừng một hoạt động trong một khoảng thời gian.

To stop working or ceasing an activity for a period of time

Ví dụ
02

Thoát khỏi một tình huống hoặc điều kiện nào đó

To escape from a situation or condition

Ví dụ
03

Ngắt quãng hoặc phá vỡ điều gì đó

To interrupt or disrupt something

Ví dụ