breasting
breasting (Verb)
Dạng động từ của breasting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | breast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | breasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | breasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | breasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | breasting |
breasting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc kỹ năng bơi kiểu ếch (breaststroke) — tức là bơi bằng động tác hai tay quạt ra hai bên và đá chân kiểu ếch.
the action or skill of breaststroking in swimming.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breasting" xuất phát từ động từ "breast", có nghĩa là vượt qua hoặc lên trên một vật cản nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc vật lý, như khi một vận động viên chạy về phía trước. Trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh văn học để chỉ việc vượt qua khó khăn. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "breasting" ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa cụ thể hơn, chỉ hành động vượt qua vạch đích trong các cuộc đua.