Anh - Việt

Bản dịch của từ Breasting trong tiếng Việt

breasting

VerbNoun

breasting (Verb)

/bɹˈɛstɪŋ/
/bɹˈɛstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(Động từ) Diễn tả hành động đạt đến điểm cao nhất hoặc tiến lên/vượt lên phía trước chống lại sức cản, thường dùng để chỉ khi một vật hoặc người chạm đỉnh hoặc lao về phía trước bất chấp lực cản.

to reach the highest point or to move forward or upward against resistance.

Ví dụ
Cộng đồng đang vượt qua những thách thức về nghèo đói và bất bình đẳng.The community is breasting the challenges of poverty and inequality together.
Họ không vượt qua những khó khăn trong nỗ lực cải cách xã hội.They are not breasting the difficulties in their social reform efforts.

Dạng động từ của breasting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

breast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

breasted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

breasted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

breasts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

breasting

breasting (Noun)

/bɹˈɛstɪŋ/
/bɹˈɛstɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kỹ năng bơi kiểu ếch (breaststroke) — tức là bơi bằng động tác hai tay quạt ra hai bên và đá chân kiểu ếch.

the action or skill of breaststroking in swimming.

Ví dụ
Cô ấy xuất sắc trong việc bơi ếch tại cuộc thi bơi năm nay.She excels in breasting during the city swimming competition this year.
Anh ấy không thích bơi ếch trong các sự kiện của câu lạc bộ bơi địa phương.He does not enjoy breasting in the local swim club's events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh