Bản dịch của từ Breath mint trong tiếng Việt

Breath mint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breath mint(Noun)

brˈiːθ mˈɪnt
ˈbrɛθ ˈmɪnt
01

Một sản phẩm có hương vị bạc hà thường được sử dụng sau bữa ăn để loại bỏ mùi hôi miệng.

A mint flavored product that is often consumed after meals to eliminate bad breath

Ví dụ
02

Một loại kẹo bạc hà hoặc kẹo có tác dụng làm fresh hơi thở.

A type of mint or candy that is intended to freshen breath

Ví dụ
03

Một viên ngậm nhỏ được thiết kế để che giấu hoặc loại bỏ những mùi hôi khó chịu trong miệng.

A small lozenge that is designed to mask or eliminate unpleasant odors from the mouth

Ví dụ