briefness
NounAdjective
briefness (Noun)
/bɹˈifnəs/
/bɹˈifnəs/
AI
Ví dụ
Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của cô ấy đã ấn tượng mọi người tại sự kiện xã hội.The briefness of her speech impressed everyone at the social event.
Sự ngắn gọn của anh ấy trong các cuộc thảo luận thường làm bạn bè thất vọng tại các buổi gặp gỡ.His briefness during discussions often frustrates his friends at gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
briefness (Adjective)
/bɹˈifnəs/
/bɹˈifnəs/
AI
Nghĩa 01
Ngắn gọn, súc tích và chính xác khi diễn đạt ý tưởng; nói hoặc viết bằng ít từ nhưng vẫn đầy đủ nội dung.
concise and exact in expressing oneself.
Ví dụ
Sự ngắn gọn của cô ấy trong các cuộc họp giúp mọi người tập trung.Her briefness in meetings helps everyone stay focused on the topic.
Sự ngắn gọn của bài phát biểu của anh ấy không làm khán giả bối rối.The briefness of his speech did not confuse the audience at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "briefness" có nghĩa là tính chất ngắn gọn, cô đọng trong nội dung hoặc thời gian. Thường được sử dụng để chỉ sự hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin mà không cần nhiều từ ngữ. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm "brevity" cũng rất phổ biến và thường được dùng thay cho "briefness" trong nhiều ngữ cảnh viết và nói.