briefed
briefed (Verb)
Nghĩa 01
đã cung cấp cho ai đó thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết, đặc biệt trước khi họ thực hiện một hoạt động hay nhiệm vụ
gave someone the necessary information or instructions especially before an activity or task
Từ tiếng Việt gần nghĩa
briefed (Adjective)
Nghĩa 01
đã được cung cấp thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết về một việc nào đó
having been given the necessary information or instructions about something
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "briefed" là dạng quá khứ của động từ "brief", có nghĩa là cung cấp thông tin ngắn gọn hoặc báo cáo về một chủ đề nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giới thiệu thông tin, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc thông báo chính thức hơn. Cả hai phiên bản đều được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như quân đội, chính trị và doanh nghiệp.