Bản dịch của từ Bright colour trong tiếng Việt
Bright colour

Bright colour(Adjective)
Dễ nhận thấy hoặc dễ nhìn thấy; rực rỡ hoặc vui tươi về ngoại hình.
Easily noticed or seen; seems flamboyant or cheerful.
一眼就能注意到的,外表鲜亮活泼的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Màu sắc rực rỡ (bright colour) thường được định nghĩa là các gam màu tươi sáng, nổi bật, thường tạo cảm giác vui tươi, sinh động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "bright color". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "colour" được viết với chữ "u", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết "color". Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ.
Màu sắc rực rỡ (bright colour) thường được định nghĩa là các gam màu tươi sáng, nổi bật, thường tạo cảm giác vui tươi, sinh động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "bright color". Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "colour" được viết với chữ "u", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết "color". Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của thuật ngữ.
