Bản dịch của từ Bring about dissatisfaction trong tiếng Việt
Bring about dissatisfaction
Phrase

Bring about dissatisfaction(Phrase)
brˈɪŋ ˈeɪbaʊt dˌɪsɐtɪsfˈækʃən
ˈbrɪŋ ˈeɪˈbaʊt ˌdɪsətɪsˈfækʃən
Ví dụ
02
Gây cảm giác không hài lòng hoặc bất mãn
To produce a feeling of unhappiness or discontent
Ví dụ
03
Gây ra hoặc tạo điều kiện cho một điều gì đó thường là những điều tiêu cực hoặc không mong muốn
To cause or facilitate something usually something negative or undesirable
Ví dụ
