Bản dịch của từ Bring in touch with trong tiếng Việt

Bring in touch with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring in touch with(Phrase)

brˈɪŋ ˈɪn tˈʌtʃ wˈɪθ
ˈbrɪŋ ˈɪn ˈtətʃ ˈwɪθ
01

Kết nối hoặc liên lạc với ai đó thường xuyên để tạo điều kiện cho việc giới thiệu hoặc tương tác

Connecting or communicating with someone often serves as a way to facilitate an introduction or interaction.

与某人建立联系或交流,通常是为了促成一次介绍或互动的机会。

Ví dụ
02

Làm cho ai đó nhận thức về điều gì đó qua tiếp xúc hoặc trò chuyện

To inform someone about something through contact or communication.

意在通过接触或交流来通知某人某事。

Ví dụ
03

Thiết lập mối quan hệ hoặc tương tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức

Establishing a relationship or interaction between people or entities.

建立人与人或实体之间的关系或互动

Ví dụ