Anh - Việt

Bản dịch của từ Bring it on trong tiếng Việt

bring it on

Idiom

bring it on (Idiom)

/ˈbrɪŋ.ɪ.tɔn/
/ˈbrɪŋ.ɪ.tɔn/
AI

Nghĩa 01

Lời kêu gọi thách thức hoặc đối đầu, ngụ ý sự sẵn sàng đối mặt với chúng.

A call to challenges or confrontations implying readiness to face them.

Ví dụ
Tại buổi tranh luận, Sarah nói: 'Hãy đến đi, tôi đã sẵn sàng thắng!'At the debate, Sarah said, 'Bring it on, I'm ready to win!'
Họ đã không thách thức trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.They didn't bring it on during the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Biểu hiện sự nhiệt tình hoặc háo hức giải quyết một tình huống.

An expression of enthusiasm or eagerness to tackle a situation.

Ví dụ
Tại bữa tiệc, Sarah nói, 'Hãy đến đi, tôi thích thử thách!'At the party, Sarah said, 'Bring it on, I love challenges!'
John không hứng thú khi đối mặt với lo âu xã hội.John didn't bring it on when faced with social anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một lời tuyên bố về sự tin tưởng vào khả năng xử lý những gì sắp xảy ra của một người.

A declaration of confidence in ones ability to handle what is coming.

Ví dụ
Tôi cảm thấy sẵn sàng cho cuộc tranh luận; hãy đến đi!I feel ready for the debate; bring it on!
Tôi không sợ sự kiện xã hội sắp tới; hãy đến đi!I don't fear the upcoming social event; bring it on!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh