Bản dịch của từ Bring it on trong tiếng Việt

Bring it on

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring it on(Idiom)

ˈbrɪŋ.ɪ.tɔn
ˈbrɪŋ.ɪ.tɔn
01

Một lời kêu gọi thử thách hoặc đối đầu, ngụ ý sẵn sàng đón nhận chúng.

A call to challenge or confront, implying readiness to face them.

这是对挑战或对抗的呼吁,暗示着准备迎接它们的态度。

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự hứng khởi hoặc háo hức để đối mặt với tình huống.

Expressing enthusiasm or eagerness to resolve a situation.

表达对某事的热情或急切想要应对的心情。

Ví dụ
03

Lời tuyên bố tự tin vào khả năng đối mặt với những thử thách sắp tới.

A statement of confidence in someone's ability to handle what is about to happen.

对自己应对未来挑战的能力充满信心的宣言。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh