Bản dịch của từ Bring something home to somebody trong tiếng Việt

Bring something home to somebody

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bring something home to somebody(Phrase)

bɹˈɪŋ sˈʌmθɨŋ hˈoʊm tˈu sˈʌmbˌɑdi
bɹˈɪŋ sˈʌmθɨŋ hˈoʊm tˈu sˈʌmbˌɑdi
01

Làm cho ai đó hiểu rõ điều gì đó

To help someone understand something clearly.

让某人清楚地理解某事

Ví dụ
02

Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì đó.

To emphasize or highlight the importance of something.

强调或突出某事的重要性

Ví dụ
03

Để tạo ra một kết nối cá nhân đối với một khái niệm hoặc vấn đề nào đó cho ai đó.

To establish a personal connection between someone and a concept or issue.

让某人对一个概念或问题产生个人的共鸣

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh