Bản dịch của từ Broad daylight trong tiếng Việt

Broad daylight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad daylight(Noun)

bɹɑd dˈeilˌɑɪt
bɹɑd dˈeilˌɑɪt
01

Ánh sáng ban ngày mạnh mẽ, tầm nhìn rõ ràng trong giờ có nắng; chỉ thời điểm ban ngày khi trời sáng rõ.

Abundant natural illumination in daytime, producing clear visibility; hence, daytime.

白天的充足光照,视野清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghĩa bóng, thường dùng sau cụm “in”) Trong tầm mắt, giữa ban ngày, trước mắt mọi người — tức là công khai, không che giấu.

(figurative) Chiefly preceded by in: the full view of observers during the day.

在白天被众人看到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh