Bản dịch của từ Broad daylight trong tiếng Việt
Broad daylight

Broad daylight (Noun)
Ánh sáng ban ngày mạnh mẽ, tầm nhìn rõ ràng trong giờ có nắng; chỉ thời điểm ban ngày khi trời sáng rõ.
Abundant natural illumination in daytime, producing clear visibility; hence, daytime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng, thường dùng sau cụm “in”) Trong tầm mắt, giữa ban ngày, trước mắt mọi người — tức là công khai, không che giấu.
(figurative) Chiefly preceded by in: the full view of observers during the day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "broad daylight" chỉ thời điểm ban ngày, đặc biệt là khi ánh sáng mặt trời rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó xảy ra công khai, dễ dàng nhìn thấy, như trong các hoạt động không chính đáng hoặc tội phạm. Khác với cụm từ “daylight,” "broad daylight" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính minh bạch và công khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa của cụm từ này.
Cụm từ "broad daylight" chỉ thời điểm ban ngày, đặc biệt là khi ánh sáng mặt trời rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó xảy ra công khai, dễ dàng nhìn thấy, như trong các hoạt động không chính đáng hoặc tội phạm. Khác với cụm từ “daylight,” "broad daylight" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính minh bạch và công khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa của cụm từ này.
