Bản dịch của từ Broad daylight trong tiếng Việt
Broad daylight

Broad daylight(Noun)
Ánh sáng ban ngày mạnh mẽ, tầm nhìn rõ ràng trong giờ có nắng; chỉ thời điểm ban ngày khi trời sáng rõ.
Abundant natural illumination in daytime, producing clear visibility; hence, daytime.
白天的充足光照,视野清晰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghĩa bóng, thường dùng sau cụm “in”) Trong tầm mắt, giữa ban ngày, trước mắt mọi người — tức là công khai, không che giấu.
(figurative) Chiefly preceded by in: the full view of observers during the day.
在白天被众人看到
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "broad daylight" chỉ thời điểm ban ngày, đặc biệt là khi ánh sáng mặt trời rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó xảy ra công khai, dễ dàng nhìn thấy, như trong các hoạt động không chính đáng hoặc tội phạm. Khác với cụm từ “daylight,” "broad daylight" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính minh bạch và công khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa của cụm từ này.
Cụm từ "broad daylight" xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó "broad" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "brād", nghĩa là rộng, trong khi "daylight" kết hợp từ "day" (ngày) và "light" (ánh sáng). Nguồn gốc này phản ánh khái niệm ánh sáng ban ngày mạnh mẽ, rõ ràng và không bị che khuất. Kể từ thế kỷ 14, cụm từ này đã được sử dụng để chỉ thời điểm khi sự kiện diễn ra công khai, không có sự che giấu, từ đó củng cố ý nghĩa của nó trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "broad daylight" thường ít xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến tội phạm, an ninh hoặc sự kiện gây chú ý. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động công khai, minh bạch hoặc rõ ràng, thường trong các cuộc thảo luận về đạo đức hay tính chính trực.
Cụm từ "broad daylight" chỉ thời điểm ban ngày, đặc biệt là khi ánh sáng mặt trời rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó xảy ra công khai, dễ dàng nhìn thấy, như trong các hoạt động không chính đáng hoặc tội phạm. Khác với cụm từ “daylight,” "broad daylight" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính minh bạch và công khai. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa của cụm từ này.
Cụm từ "broad daylight" xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó "broad" có nguồn gốc từ từ tiếng Đức cổ "brād", nghĩa là rộng, trong khi "daylight" kết hợp từ "day" (ngày) và "light" (ánh sáng). Nguồn gốc này phản ánh khái niệm ánh sáng ban ngày mạnh mẽ, rõ ràng và không bị che khuất. Kể từ thế kỷ 14, cụm từ này đã được sử dụng để chỉ thời điểm khi sự kiện diễn ra công khai, không có sự che giấu, từ đó củng cố ý nghĩa của nó trong ngữ cảnh hiện đại.
Cụm từ "broad daylight" thường ít xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong các bài viết hoặc bài nói liên quan đến tội phạm, an ninh hoặc sự kiện gây chú ý. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động công khai, minh bạch hoặc rõ ràng, thường trong các cuộc thảo luận về đạo đức hay tính chính trực.
