Bản dịch của từ Broad irrigation trong tiếng Việt

Broad irrigation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broad irrigation(Phrase)

brˈəʊd ˌɪrɪɡˈeɪʃən
ˈbroʊd ˌɪrəˈɡeɪʃən
01

Một hệ thống tưới tiêu cho cây trồng sử dụng các rãnh hoặc kênh rộng.

A system of watering crops that uses wide ditches or channels

Ví dụ
02

Một phương pháp nông nghiệp liên quan đến việc tưới nước cho các cánh đồng rộng lớn.

An agricultural method involving the distribution of water over broad fields

Ví dụ
03

Một hình thức tưới tiêu bao phủ một diện tích đất rộng lớn.

A form of irrigation that covers a large area of land

Ví dụ