Bản dịch của từ Broken bone trong tiếng Việt
Broken bone
Noun [U/C]

Broken bone(Noun)
bɹˈoʊkən bˈoʊn
bɹˈoʊkən bˈoʊn
Ví dụ
02
Một chấn thương dẫn đến sự không liên tục của xương.
An injury resulting in the discontinuity of the bone.
骨折 - 骨头断裂的伤病
Ví dụ
