Bản dịch của từ Brought over trong tiếng Việt
Brought over
Phrase

Brought over(Phrase)
brˈɔːt ˈəʊvɐ
ˈbrɔt ˈoʊvɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận một quan điểm hoặc lối sống nhất định
Influencing or persuading someone to adopt a particular viewpoint or way of life.
影响或说服某人采纳某种观点或生活方式。
Ví dụ
