Bản dịch của từ Brought over trong tiếng Việt

Brought over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brought over(Phrase)

brˈɔːt ˈəʊvɐ
ˈbrɔt ˈoʊvɝ
01

Chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ nơi này sang nơi khác

Someone or something moving from one place to another

将某人或某物从一个地方搬到另一个地方

Ví dụ
02

Giới thiệu ai đó với cái gì đó, giúp họ tiếp xúc với ý tưởng hoặc trải nghiệm mới.

Introduce someone to something to spark a new idea or experience for them.

介绍某人认识某事,让他们接触新的想法或体验

Ví dụ
03

Ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó chấp nhận một quan điểm hoặc lối sống nhất định

Influencing or persuading someone to adopt a particular viewpoint or way of life.

影响或说服某人采纳某种观点或生活方式。

Ví dụ