Bản dịch của từ Brought stability trong tiếng Việt
Brought stability

Brought stability(Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "brought stability" có nghĩa là "đem lại sự ổn định", thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống mà qua đó sự ổn định được thiết lập hoặc củng cố. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm và cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "brought stability" thường xuất hiện trong các bài viết chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để diễn tả sự can thiệp hoặc biện pháp thành công trong việc duy trì trật tự và an ninh.
Cụm từ "brought stability" có nghĩa là "đem lại sự ổn định", thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc tình huống mà qua đó sự ổn định được thiết lập hoặc củng cố. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách phát âm và cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "brought stability" thường xuất hiện trong các bài viết chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để diễn tả sự can thiệp hoặc biện pháp thành công trong việc duy trì trật tự và an ninh.
