Bản dịch của từ Brown-skinned trong tiếng Việt

Brown-skinned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brown-skinned(Adjective)

brˈaʊnskɪnd
ˈbraʊnˌskɪnd
01

Miêu tả một người có nguồn gốc chủng tộc hoặc dân tộc nhất định với sắc tố da nâu.

Describing a person of a certain racial or ethnic background with brown skin tone

Ví dụ
02

Sử dụng để chỉ chủng tộc hoặc dân tộc theo cách mô tả.

Used to denote race or ethnicity in a descriptive manner

Ví dụ
03

Có làn da màu nâu.

Having brown skin

Ví dụ