Bản dịch của từ Brunette trong tiếng Việt

Brunette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brunette(Noun)

bruːnˈɛt
bruˈnɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ